Đền Khúc Lộng, xã Nghĩa Trụ (Đền thờ Triệu Việt Vương)
Đền Khúc Lộng nằm tại thôn Khúc Lộng (Thịnh, Cầu, Đọ Lương) thuộc xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên. Khu di tích tọa lạc ở trung tâm làng trên một khu đất cao ráo và rộng rãi nhất vùng, ngay bên trục đường chính của thôn.
Tên gọi và ý nghĩa
Cái tên Khúc Lộng nghe thật độc đáo và gợi hình, gợi cảm. Theo các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, “Khúc Lộng” có thể hiểu nôm na là “khúc ca vui tươi, rộn ràng”. Tên gọi này vừa đậm chất thơ, vừa gắn liền với niềm tự hào về truyền thống đấu tranh kiên cường của cha ông.
Lịch sử hình thành
Theo sử sách và thần tích còn lưu lại tại di tích, đền Khúc Lộng được khởi dựng vào thời Nguyễn (khoảng thế kỷ 19) để nhân dân địa phương có nơi thờ phụng vị anh hùng dân tộc Triệu Quang Phục (Triệu Việt Vương). Đến đầu thế kỷ 21, chính quyền và nhân dân địa phương đã chung tay trùng tu tôn tạo lại di tích khang trang như hiện nay.
Tuy nhiên, lịch sử của đền Khúc Lộng không chỉ gói gọn trong năm xây dựng. Nơi đây đã chứng kiến biết bao sự kiện thăng trầm suốt chiều dài lịch sử của quê hương. Ngày nay, sau nhiều biến cố, đền Khúc Lộng vẫn hiên ngang trên mảnh đất xưa như một biểu tượng trường tồn.
Nhân vật được thờ
Bước qua cổng đền Khúc Lộng, chúng ta như lạc vào một không gian linh thiêng. Đền Khúc Lộng chính là nơi nhân dân địa phương thờ phụng Triệu Việt Vương suốt hàng trăm năm qua. Gian hậu cung của đền đặt long ngai và bài vị sơn son thếp vàng ghi tên hiệu của ngài.
Đặc biệt, theo truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, ngoài bài vị Triệu Việt Vương ở chính giữa, đền còn phối thờ thêm các nhân vật gần gũi với ông. Đó là ba vị nương phi (ba người vợ) của Triệu Việt Vương cùng với người em trai của ông. Dù sử sách chính thống ít nhắc đến những nhân vật này, nhưng trong tâm thức dân gian, các vị phu nhân và em trai đã sát cánh cùng Triệu Việt Vương trong sự nghiệp giữ nước nên cũng được tôn kính.
Kiến trúc nghệ thuật của đền
Ngôi đền được xây dựng theo phong cách truyền thống với nhiều nếp nhà nối tiếp, ẩn hiện dưới tán những cây cổ thụ xanh mát. Hiện nay, đền Khúc Lộng gồm một quần thể kiến trúc đồ sộ: lần lượt từ ngoài vào trong là toà đệ Nhất, toà đệ Nhị, toà đệ Tam, toà đệ Tứ và phần Hậu cung, hai bên hành lang có hai dãy giải vũ đối xứng. Toàn bộ các hạng mục này nằm thẳng hàng trên trục thần đạo, tạo cảm giác uy nghiêm và sâu hút khi ta đứng từ cổng nhìn vào trong nội điện.
• Nghi môn và bình phong: Bước qua cổng đền, du khách sẽ thấy ngay một bức bình phong bằng gạch ở chính giữa sân. Bức bình phong này được trang trí công phu với nhiều đề tài truyền thống. Mặt ngoài đắp nổi hình “lưỡng long chầu nhật”, xung quanh là mây vờn cách điệu. Phía dưới là hình tượng long mã và các áng mây, thể hiện ước nguyện mưa thuận gió hòa. Hai bên dựng hai cột đồng trụ cao sừng sững, đỉnh cột đặt tượng nghê chầu trấn giữ.
• Tòa đệ Nhất (Tiền tế): Qua khoảng sân gạch rộng là đến tòa đệ Nhất, tức nhà tiền tế (nhà Đại bái) – nơi diễn ra các nghi lễ chính. Bước qua khung cửa này, quý khách sẽ vào bên trong không gian đền với mùi hương trầm thơm ngát và ánh nến lung linh, tạo cảm giác linh thiêng huyền ảo.
• Tòa đệ Nhị, đệ Tam, đệ Tứ: Tiếp nối nhà tiền tế là các tòa nhà dọc nối liền nhau. Tòa đệ Nhị và đệ Tam có chức năng như ống muống, mỗi tòa gồm 3 gian, mái ngói, kiến trúc đơn giản hơn để làm không gian chuyển tiếp. Nền nhà lát gạch Bát Tràng màu đỏ sẫm sạch sẽ. Hai bên tường hành lang treo nhiều hoành phi, câu đối cổ bằng chữ Hán sơn son thếp vàng, nội dung ca ngợi công đức Triệu Việt Vương và cầu cho quốc thái dân an.
Đến tòa đệ Tứ (còn gọi là Thiêu hương), không gian trở nên thâm nghiêm hơn. Đây là nơi đặt hương án lớn và bày biện đồ thờ tự. Trần nhà treo một bộ cửa võng chạm hình rồng mây thếp vàng lộng lẫy, phía dưới là cửa ngăn cách với hậu cung.
• Hậu cung: Đây là khu vực quan trọng nhất, nằm sâu bên trong đền, gồm một gian chính giữa và hai gian phụ. Hậu cung được xây tách biệt hẳn, bốn bề tường kín, tạo không gian tĩnh lặng tuyệt đối cho việc thờ cúng. Bên trong hậu cung đặt án thờ cao, trên đó sắp đặt 5 bộ ngai và bài vị của Triệu Việt Vương và các vị phối thờ
• Giải vũ (Tả vu, Hữu vu): Song song hai bên sân đền là hai dãy nhà giải vũ, mỗi dãy 5 gian chạy dọc từ tiền tế xuống gần hậu cung. Trên tường giải vũ hiện còn treo những bức đại tự cổ và nhiều bức hoành phi do các triều vua ban tặng.
Tổng thể kiến trúc đền Khúc Lộng gây ấn tượng mạnh bởi sự hài hòa và tỉ mỉ. Dù phần lớn công trình đã được trùng tu vào năm 2004, nhưng các hạng mục đều tuân thủ nghiêm ngặt theo lối kiến trúc cổ truyền. Từ mái ngói, cột kèo đến hoa văn, sắc màu... tất cả đều tái hiện sinh động phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Du khách tham quan thường có cảm giác như được quay ngược thời gian, chìm đắm trong không gian đền đài cổ kính và huyền ảo. Bất kể là người yêu lịch sử hay đam mê nghệ thuật, khi đặt chân đến đền Khúc Lộng, ai cũng phải trầm trồ trước vẻ đẹp kiến trúc truyền thống và không khí trang nghiêm linh thiêng nơi đây.
Sinh hoạt tín ngưỡng và lễ hội
Theo thông lệ, hàng năm từ ngày mồng 9 đến 11 tháng Ba âm lịch, dân làng Khúc Lộng tưng bừng mở hội đền. Lễ hội đền Khúc Lộng không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh tín ngưỡng của nhân dân, mà còn là dịp để cộng đồng gắn kết, giáo dục con cháu về truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.
Không chỉ đơn thuần là một ngôi đền cổ, Khúc Lộng còn là nơi hội tụ tinh hoa lịch sử và văn hóa của vùng đất Hưng Yên. Từ câu chuyện lập quốc thời họ Khúc vang vọng trong tên gọi, đến chiến công oanh liệt của Triệu Việt Vương khắc ghi trên bia đá, từ nếp kiến trúc cổ kính đến lễ hội truyền thống rộn ràng – tất cả đều tạo nên một Khúc Lộng vừa linh thiêng, vừa gần gũi đời thường. Hưng Yên đất nhãn không chỉ có đặc sản nhãn lồng thơm ngọt, mà còn có một “đặc sản” văn hóa độc đáo như Đền Khúc Lộng – viên ngọc quý trong kho tàng di sản Việt Nam đang chờ du khách khám phá và cảm nhận.
