Quốc huy
Chào mừng bạn đến với Cổng thông tin điện tử xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên!

Danh sách thủ tục hành chính có phí, lệ phí cấp xã

  Danh sách thủ tục hành chính có phí, lệ phí
Mã số TTHC Mã thu Tên TTHC   Lĩnh vực Dịch vụ công trực tuyến Tên lệ phí, phí Mức phí, lệ phí Tên Quyết định Trạng thái TTHC
2.002640.000.00.00.H31 46721 Hiệu đính, cập nhật, bổ sung thông tin đăng ký tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002642.000.00.00.H31 46722 Chấm dứt hoạt động tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004047.000.00.00.H31 66817 Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện đang khai thác trên đường thủy nội địa Hàng hải và đường thủy MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 70000 1659/QĐ-UBND ngày 28/6/2025 Mở
1.001279.000.00.00.H31 66729 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
1.001279.000.00.00.H31 66729 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.001263.000.00.00.H31 53610 Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước Nuôi con nuôi MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 400000 1491 ngày 26-6-2025 Mở
2.002648.000.00.00.H31 46724 Hiệu đính, cập nhật, bổ sung thông tin đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002646.000.00.00.H31 46742 Thông báo lập chi nhánh, văn phòng đại diện ở nước ngoài Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002228.000.00.00.H31 46753 Thông báo chấm dứt hoạt động của tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.000575.000.00.00.H31 46735 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, Cấp đổi sang Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.002668.000.00.00.H31 46769 Đăng ký nhu cầu hỗ trợ của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.001240.000.00.00.H31 57528 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.001240.000.00.00.H31 57528 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000181.000.00.00.H31 59821 Cấp Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000181.000.00.00.H31 59821 Cấp Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
3.000323.000.00.00.H31 46586 Đăng ký giám sát việc giám hộ Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002650.000.00.00.H31 46725 Hiệu đính, cập nhật, bổ sung thông tin đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.005377.000.00.00.H31 46749 Thông báo tạm ngừng kinh doanh/ tiếp tục kinh doanh trở lại đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001570.000.00.00.H31 46717 Tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo của hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.000635.000.00.00.H31 46629 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000635.000.00.00.H31 46629 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001266.000.00.00.H31 46718 Chấm dứt hoạt động hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
1.004979.000.00.00.H31 46748 Thông báo thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; Thông báo thay đổi nội dung đăng ký đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã bị tách, nhận sáp nhập Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002636.000.00.00.H31 46737 Đề nghị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký tổ hợp tác, Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, Giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện đối với trường hợp nội dung kê khai trong hồ sơ đăng ký thành lập là giả mạo Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.000689.000.00.00.H31 46856 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000689.000.00.00.H31 46856 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000689.000.00.00.H31 46856 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch  MUC_DO_4 Trường hơp quá hạn 20000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001193.000.00.00.H31 46844 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí cấp bản sao 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001193.000.00.00.H31 46844 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001193.000.00.00.H31 46844 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002649.000.00.00.H31 46743 Thông báo bổ sung, cập nhật thông tin trong hồ sơ đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001612.000.00.00.H31 46734 Đăng ký thành lập hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
1.001612.000.00.00.H31 46734 Đăng ký thành lập hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.000720.000.00.00.H31 46716 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.002643.000.00.00.H31 46740 Dừng thực hiện thủ tục đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
3.000322.000.00.00.H31 46874 Đăng ký chấm dứt giám sát việc giám hộ Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002644.000.00.00.H31 46723 Dừng thực hiện thủ tục đăng ký tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.000779.000.00.00.H31 46846 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 1500000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000779.000.00.00.H31 46846 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000513.000.00.00.H31 46870 Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 1500000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000513.000.00.00.H31 46870 Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001766.000.00.00.H31 46871 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001766.000.00.00.H31 46871 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001766.000.00.00.H31 46871 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.001958.000.00.00.H31 46746 Thông báo về việc thành lập doanh nghiệp của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.005378.000.00.00.H31 46767 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004859.000.00.00.H31 46875 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004859.000.00.00.H31 46875 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004859.000.00.00.H31 46875 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002635.000.00.00.H31 46736 Đề nghị thay đổi tên tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã do xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004982.000.00.00.H31 46750 Đăng ký giải thể hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002641.000.00.00.H31 46739 Thông báo tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trở lại đối với tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002637.000.00.00.H31 46719 Đăng ký thành lập tổ hợp tác; đăng ký tổ hợp tác trong trường hợp đã được thành lập trước ngày Luật Hợp tác xã có hiệu lực thi hành, thuộc đối tượng phải đăng ký theo quy định tại khoản 2 Điều 107 Luật Hợp tác xã 2023 Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004901.000.00.00.H31 46747 Cấp đổi Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.000419.000.00.00.H31 46879 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000656.000.00.00.H31 46843 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000656.000.00.00.H31 46843 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002645.000.00.00.H31 46741 Dừng thực hiện thủ tục giải thể hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002639.000.00.00.H31 46738 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.005277.000.00.00.H31 46726 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; Đăng ký thay đổi nội dung đối với trường hợp hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã bị tách, nhận sáp nhập Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002226.000.00.00.H31 46752 Thông báo thành lập/thay đổi tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.001973.000.00.00.H31 46768 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, Giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001669.000.00.00.H31 46864 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001669.000.00.00.H31 46864 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000806.000.00.00.H31 46862 Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_3 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000522.000.00.00.H31 46859 Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000522.000.00.00.H31 46859 Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.003583.000.00.00.H31 46878 Thủ tục đăng ký khai sinh lưu động Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000893.000.00.00.H31 46868 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000893.000.00.00.H31 46868 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000893.000.00.00.H31 46868 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000554.000.00.00.H31 46877 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000554.000.00.00.H31 46877 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000554.000.00.00.H31 46877 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 25000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004746.000.00.00.H31 46869 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000748.000.00.00.H31 46876 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.005461.000.00.00.H31 46872 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004873.000.00.00.H31 46880 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004873.000.00.00.H31 46880 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004873.000.00.00.H31 46880 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002516.000.00.00.H31 46881 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002516.000.00.00.H31 46881 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000547.000.00.00.H31 46888 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc hộ tịch khác của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài (khai sinh; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; khai tử; thay đổi hộ tịch) Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000547.000.00.00.H31 46888 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc hộ tịch khác của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài (khai sinh; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; khai tử; thay đổi hộ tịch) Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.009454.000.00.00.H31 66809 Công bố hoạt động bến thủy nội địa Hàng hải và đường thủy MUC_DO_4 Phí thủ tục 100000 số 1610 ngày 27-6-2026 Mở
2.000528.000.00.00.H31 46857 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000528.000.00.00.H31 46857 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000528.000.00.00.H31 46857 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000756.000.00.00.H31 46866 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000497.000.00.00.H31 46863 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000497.000.00.00.H31 46863 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 25000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000497.000.00.00.H31 46863 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002189.000.00.00.H31 46887 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002189.000.00.00.H31 46887 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004884.000.00.00.H31 46858 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004884.000.00.00.H31 46858 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004772.000.00.00.H31 46860 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004772.000.00.00.H31 46860 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.005010.000.00.00.H31 46751 Chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 1500000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.005280.000.00.00.H31 46744 Đăng ký thành lập hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; đăng ký chuyển đổi tổ hợp tác thành hợp tác xã; đăng ký khi hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã chia, tách, hợp nhất Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002363.000.00.00.H31 53819 Ghi vào Sổ đăng ký nuôi con nuôi việc nuôi con nuôi đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Nuôi con nuôi MUC_DO_4   0 1491 ngày 26-6-2025 Mở
2.002123.000.00.00.H31 46745 Đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, thông báo địa điểm kinh doanh Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002638.000.00.00.H31 46720 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký tổ hợp tác do bị mất, cháy, rách, nát hoặc bị tiêu hủy Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.001261.000.00.00.H31 57505 Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện cửa hàng bán lẻ LPG chai Kinh doanh khí MUC_DO_4 Phí Thẩm định 600000 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000162.000.00.00.H31 59822 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000162.000.00.00.H31 59822 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.002303.000.00.00.H31 57522 Lập danh sách đối tượng tham gia bảo hiểm y tế do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội quản lý Người có công MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 2938/QĐ-UBND ngày 18/12/2020 Mở
2.001008.000.00.00.H31 58049 Thủ tục chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch không phải là cộng tác viên dịch thuật Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 10000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000942.000.00.00.H31 58576 Thủ tục cấp bản sao có chứng thực từ bản chính hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 2000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000927.000.00.00.H31 58577 Thủ tục sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 25000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000815.000.00.00.H31 59308 Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận Chứng Thực MUC_DO_3 Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ 0 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000815.000.00.00.H31 59308 Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận Chứng Thực MUC_DO_3 Test 0 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.001019.000.00.00.H31 66296 Thủ tục chứng thực di chúc Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 0 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000884.000.00.00.H31 59089 Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 10000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000913.000.00.00.H31 58578 Chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 30000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
1.013232.000.00.00.H31 59824 Cấp giấy phép di dời đối với công trình cấp III, cấp IV (Công trình không theo tuyến/Theo tuyến trong đô thị/Tín ngưỡng, tôn giáo/Tượng đài, tranh hoành tráng/Theo giai đoạn cho công trình không theo tuyến/Theo giai đoạn cho công trình theo tuyến trong đô thị/Dự án) và nhà ở riêng lẻ Hoạt động xây dựng MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1610 ngày 27-6-2026 Mở
2.000150.000.00.00.H31 59823 Cấp lại Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000150.000.00.00.H31 59823 Cấp lại Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
1.013225.000.00.00.H31 59826 Cấp giấy phép xây dựng mới đối với công trình cấp III, cấp IV (Công trình không theo tuyến/Theo tuyến trong đô thị/Tín ngưỡng, tôn giáo/Tượng đài, tranh hoành tráng/Theo giai đoạn cho công trình không theo tuyến/Theo giai đoạn cho công trình theo tuyến trong đô thị/Dự án) và nhà ở riêng lẻ Hoạt động xây dựng MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1610 ngày 27-6-2026 Mở
2.000620.000.00.00.H31 60026 Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 200000 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000620.000.00.00.H31 60026 Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 1200000 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
  Danh sách thủ tục hành chính có phí, lệ phí
Mã số TTHC Mã thu Tên TTHC Lĩnh vực Dịch vụ công trực tuyến Tên lệ phí, phí Mức phí, lệ phí Tên Quyết định Trạng thái TTHC
2.002640.000.00.00.H31 46721 Hiệu đính, cập nhật, bổ sung thông tin đăng ký tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002642.000.00.00.H31 46722 Chấm dứt hoạt động tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004047.000.00.00.H31 66817 Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện đang khai thác trên đường thủy nội địa Hàng hải và đường thủy MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 70000 1659/QĐ-UBND ngày 28/6/2025 Mở
1.001279.000.00.00.H31 66729 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
1.001279.000.00.00.H31 66729 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.001263.000.00.00.H31 53610 Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước Nuôi con nuôi MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 400000 1491 ngày 26-6-2025 Mở
2.002648.000.00.00.H31 46724 Hiệu đính, cập nhật, bổ sung thông tin đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002646.000.00.00.H31 46742 Thông báo lập chi nhánh, văn phòng đại diện ở nước ngoài Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002228.000.00.00.H31 46753 Thông báo chấm dứt hoạt động của tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.000575.000.00.00.H31 46735 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, Cấp đổi sang Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.002668.000.00.00.H31 46769 Đăng ký nhu cầu hỗ trợ của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.001240.000.00.00.H31 57528 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.001240.000.00.00.H31 57528 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000181.000.00.00.H31 59821 Cấp Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000181.000.00.00.H31 59821 Cấp Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
3.000323.000.00.00.H31 46586 Đăng ký giám sát việc giám hộ Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002650.000.00.00.H31 46725 Hiệu đính, cập nhật, bổ sung thông tin đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.005377.000.00.00.H31 46749 Thông báo tạm ngừng kinh doanh/ tiếp tục kinh doanh trở lại đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001570.000.00.00.H31 46717 Tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo của hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.000635.000.00.00.H31 46629 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000635.000.00.00.H31 46629 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001266.000.00.00.H31 46718 Chấm dứt hoạt động hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
1.004979.000.00.00.H31 46748 Thông báo thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; Thông báo thay đổi nội dung đăng ký đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã bị tách, nhận sáp nhập Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002636.000.00.00.H31 46737 Đề nghị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký tổ hợp tác, Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, Giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện đối với trường hợp nội dung kê khai trong hồ sơ đăng ký thành lập là giả mạo Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.000689.000.00.00.H31 46856 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000689.000.00.00.H31 46856 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000689.000.00.00.H31 46856 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch  MUC_DO_4 Trường hơp quá hạn 20000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001193.000.00.00.H31 46844 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí cấp bản sao 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001193.000.00.00.H31 46844 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001193.000.00.00.H31 46844 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002649.000.00.00.H31 46743 Thông báo bổ sung, cập nhật thông tin trong hồ sơ đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001612.000.00.00.H31 46734 Đăng ký thành lập hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
1.001612.000.00.00.H31 46734 Đăng ký thành lập hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.000720.000.00.00.H31 46716 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 260/QĐ-UBND ngày 09/7/2025 Mở
2.002643.000.00.00.H31 46740 Dừng thực hiện thủ tục đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
3.000322.000.00.00.H31 46874 Đăng ký chấm dứt giám sát việc giám hộ Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002644.000.00.00.H31 46723 Dừng thực hiện thủ tục đăng ký tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4
Lệ phí thủ tục
0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.000779.000.00.00.H31 46846 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 1500000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000779.000.00.00.H31 46846 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000513.000.00.00.H31 46870 Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 1500000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000513.000.00.00.H31 46870 Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001766.000.00.00.H31 46871 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001766.000.00.00.H31 46871 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001766.000.00.00.H31 46871 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.001958.000.00.00.H31 46746 Thông báo về việc thành lập doanh nghiệp của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.005378.000.00.00.H31 46767 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004859.000.00.00.H31 46875 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004859.000.00.00.H31 46875 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004859.000.00.00.H31 46875 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002635.000.00.00.H31 46736 Đề nghị thay đổi tên tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã do xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004982.000.00.00.H31 46750 Đăng ký giải thể hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002641.000.00.00.H31 46739 Thông báo tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trở lại đối với tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002637.000.00.00.H31 46719 Đăng ký thành lập tổ hợp tác; đăng ký tổ hợp tác trong trường hợp đã được thành lập trước ngày Luật Hợp tác xã có hiệu lực thi hành, thuộc đối tượng phải đăng ký theo quy định tại khoản 2 Điều 107 Luật Hợp tác xã 2023 Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.004901.000.00.00.H31 46747 Cấp đổi Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.000419.000.00.00.H31 46879 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000656.000.00.00.H31 46843 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000656.000.00.00.H31 46843 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002645.000.00.00.H31 46741 Dừng thực hiện thủ tục giải thể hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002639.000.00.00.H31 46738 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.005277.000.00.00.H31 46726 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; Đăng ký thay đổi nội dung đối với trường hợp hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã bị tách, nhận sáp nhập Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002226.000.00.00.H31 46752 Thông báo thành lập/thay đổi tổ hợp tác Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.001973.000.00.00.H31 46768 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, Giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001669.000.00.00.H31 46864 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001669.000.00.00.H31 46864 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000806.000.00.00.H31 46862 Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_3 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000522.000.00.00.H31 46859 Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000522.000.00.00.H31 46859 Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.003583.000.00.00.H31 46878 Thủ tục đăng ký khai sinh lưu động Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000893.000.00.00.H31 46868 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000893.000.00.00.H31 46868 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.000893.000.00.00.H31 46868 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000554.000.00.00.H31 46877 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000554.000.00.00.H31 46877 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000554.000.00.00.H31 46877 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 25000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004746.000.00.00.H31 46869 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 30000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000748.000.00.00.H31 46876 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.005461.000.00.00.H31 46872 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004873.000.00.00.H31 46880 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004873.000.00.00.H31 46880 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 15000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004873.000.00.00.H31 46880 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002516.000.00.00.H31 46881 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002516.000.00.00.H31 46881 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 8000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000547.000.00.00.H31 46888 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc hộ tịch khác của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài (khai sinh; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; khai tử; thay đổi hộ tịch) Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000547.000.00.00.H31 46888 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc hộ tịch khác của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài (khai sinh; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; khai tử; thay đổi hộ tịch) Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.009454.000.00.00.H31 66809 Công bố hoạt động bến thủy nội địa Hàng hải và đường thủy MUC_DO_4 Phí thủ tục 100000 số 1610 ngày 27-6-2026 Mở
2.000528.000.00.00.H31 46857 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000528.000.00.00.H31 46857 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000528.000.00.00.H31 46857 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000756.000.00.00.H31 46866 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000497.000.00.00.H31 46863 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000497.000.00.00.H31 46863 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 25000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.000497.000.00.00.H31 46863 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002189.000.00.00.H31 46887 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 50000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
2.002189.000.00.00.H31 46887 Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004884.000.00.00.H31 46858 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004884.000.00.00.H31 46858 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004772.000.00.00.H31 46860 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 5000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.004772.000.00.00.H31 46860 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.005010.000.00.00.H31 46751 Chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 75000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 750000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Phí thủ tục 37000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.001695.000.00.00.H31 46867 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch  MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 1500000 QĐ số 1483 ngày 25-6-2025 Mở
1.005280.000.00.00.H31 46744 Đăng ký thành lập hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; đăng ký chuyển đổi tổ hợp tác thành hợp tác xã; đăng ký khi hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã chia, tách, hợp nhất Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002363.000.00.00.H31 53819 Ghi vào Sổ đăng ký nuôi con nuôi việc nuôi con nuôi đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Nuôi con nuôi MUC_DO_4   0 1491 ngày 26-6-2025 Mở
2.002123.000.00.00.H31 46745 Đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, thông báo địa điểm kinh doanh Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.002638.000.00.00.H31 46720 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký tổ hợp tác do bị mất, cháy, rách, nát hoặc bị tiêu hủy Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 QĐ 1474 ngày 25/6/2025 Mở
2.001261.000.00.00.H31 57505 Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện cửa hàng bán lẻ LPG chai Kinh doanh khí MUC_DO_4 Phí Thẩm định 600000 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000162.000.00.00.H31 59822 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000162.000.00.00.H31 59822 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.002303.000.00.00.H31 57522 Lập danh sách đối tượng tham gia bảo hiểm y tế do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội quản lý Người có công MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 2938/QĐ-UBND ngày 18/12/2020 Mở
2.001008.000.00.00.H31 58049 Thủ tục chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch không phải là cộng tác viên dịch thuật Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 10000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000942.000.00.00.H31 58576 Thủ tục cấp bản sao có chứng thực từ bản chính hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 2000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000927.000.00.00.H31 58577 Thủ tục sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 25000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000815.000.00.00.H31 59308 Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận Chứng Thực MUC_DO_3 Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ 0 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000815.000.00.00.H31 59308 Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận Chứng Thực MUC_DO_3 Test 0 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.001019.000.00.00.H31 66296 Thủ tục chứng thực di chúc Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 0 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000884.000.00.00.H31 59089 Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 10000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
2.000913.000.00.00.H31 58578 Chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Chứng Thực MUC_DO_3 Phí thủ tục 30000 1607/QĐ-UBND ngày 27/6/2025 Mở
1.013232.000.00.00.H31 59824 Cấp giấy phép di dời đối với công trình cấp III, cấp IV (Công trình không theo tuyến/Theo tuyến trong đô thị/Tín ngưỡng, tôn giáo/Tượng đài, tranh hoành tráng/Theo giai đoạn cho công trình không theo tuyến/Theo giai đoạn cho công trình theo tuyến trong đô thị/Dự án) và nhà ở riêng lẻ Hoạt động xây dựng MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1610 ngày 27-6-2026 Mở
2.000150.000.00.00.H31 59823 Cấp lại Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000150.000.00.00.H31 59823 Cấp lại Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 0 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
1.013225.000.00.00.H31 59826 Cấp giấy phép xây dựng mới đối với công trình cấp III, cấp IV (Công trình không theo tuyến/Theo tuyến trong đô thị/Tín ngưỡng, tôn giáo/Tượng đài, tranh hoành tráng/Theo giai đoạn cho công trình không theo tuyến/Theo giai đoạn cho công trình theo tuyến trong đô thị/Dự án) và nhà ở riêng lẻ Hoạt động xây dựng MUC_DO_4 Phí thủ tục 0 số 1610 ngày 27-6-2026 Mở
2.000620.000.00.00.H31 60026 Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Lệ phí thủ tục 200000 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
2.000620.000.00.00.H31 60026 Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hóa trong nước MUC_DO_4 Phí thủ tục 1200000 số 1606 ngày 27-6-2025 Mở
Đàm Thị Nhung
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Trụ

Bản đồ hành chính Xã Nghĩa Trụ
Bạn đánh giá thế nào về chất lượng dịch vụ công trực tuyến?

Ý kiến của bạn giúp chúng tôi phục vụ tốt hơn.

Ý KIẾN NGƯỜI DÙNG

Kết quả đánh giá

Chất lượng dịch vụ công trực tuyến

194lượt đánh giá được ghi nhận
Rất hài lòng38%
73 lượt đánh giá
Hài lòng14%
28 lượt đánh giá
Bình thường15%
29 lượt đánh giá
Không hài lòng0%
0 lượt đánh giá
Ý kiến khác33%
64 lượt đánh giá
Cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến!
1.656.931
Tổng truy cập
256
Truy cập hôm nay
75
Đang online